Đặc điểm:
– Thiết kế đơn giản, dễ gia công chế tạo, bảo trì thuận tiện.
– Lưu lượng lớn, tổn thất cột áp nhỏ, hiệu suất vận hành cao.
– Tính tương thích rộng, phù hợp với chất lỏng từ độ nhớt thấp đến cao và cả môi trường chứa hạt rắn.
– Hiệu suất làm kín vượt trội, khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ.
– Vận hành ở tốc độ thấp, giảm mài mòn cơ học, tránh hiện tượng xâm thực.
– Kênh dẫn rộng, thích hợp để vận chuyển chất lỏng có chứa tạp chất rắn.
– Thiết kế thân bơm bán mở, dễ quan sát trạng thái hoạt động bên trong.
Phạm vi ứng dụng:
Bơm trục vít có phạm vi ứng dụng rất rộng, bao phủ nhiều lĩnh vực vận chuyển chất lỏng:
– Dầu khí và hóa chất: Vận chuyển các sản phẩm dầu mỏ và nguyên liệu hóa chất.
– Xử lý nước và môi trường: Các công đoạn xử lý nước thải đô thị, nước thải công nghiệp và cung cấp nước.
– Thực phẩm và dược phẩm: Vận chuyển nguyên liệu thực phẩm, sản phẩm dược phẩm (như sữa, nước ép, dung dịch thuốc).
– Vận tải hàng hải: Tuần hoàn nhiên liệu tàu, dầu bôi trơn, nước đáy khoang tàu.
– Xây dựng công trình: Vận chuyển bê tông, vữa và các vật liệu xây dựng khác.
Giới thiệu thông số kỹ thuật
Các thông số chính của bơm trục vít bao gồm:
– Lưu lượng (Q): Tính bằng m³/h hoặc L/min, biểu thị thể tích chất lỏng được bơm trong một đơn vị thời gian.
– Cột áp (H): Tính bằng mét (m), cho biết chiều cao nâng chất lỏng theo phương thẳng đứng.
– Tốc độ quay (n): Tính bằng vòng/phút (r/min), phản ánh tốc độ quay của trục vít.
– Công suất (P): Tính bằng kilowatt (kW), biểu thị công suất cần thiết để vận hành bơm.
– Nhiệt độ (T): Tính bằng độ C (℃), chỉ phạm vi nhiệt độ phù hợp của chất lỏng được bơm.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
– Lựa chọn chính xác theo nhu cầu thực tế, cân nhắc các thông số như lưu lượng, cột áp, tốc độ quay và công suất.
– Xem xét tổng thể đặc tính của chất lỏng cần bơm để chọn vật liệu thân bơm và trục vít phù hợp.
– Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo bơm trục vít vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ.


